Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4626 | 15.0085.0975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2704700542 | 27.0470.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4928 | 27.0267.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4625 | 15.0084.0974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2702290459 | 27.0229.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4592 | 13.0221.0695 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | 0đ | 0đ | |
| 7 | 2702121196 | 27.0212.1196 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2702300452 | 27.0230.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2702790478 | 27.0279.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4680 | 27.0167.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 2701450457 | 27.0145.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2701750459 | 27.0175.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2702280452 | 27.0228.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4678 | 27.0144.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 15 | 2702270459 | 27.0227.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2702090452 | 27.0209.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4679 | 27.0166.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2701720464 | 27.0172.0464_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 2701430457 | 27.0143.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1005 | 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 0đ | 0đ |
Hotline