Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1009530571 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 7009 | 28.0040.0583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2803730574 | 28.0373.0574_GT | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 7051 | 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4851 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 0đ | 0đ | |
| 6 | 7050 | 28.0372.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4904 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 7015 | 28.0098.0583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1009520571 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2433 | 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4922 | 14.0118.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1503000955 | 15.0300.0955_GT | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 45688 | 03.3342.0456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1009840563 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 0đ | 0đ | |
| 15 | 7016 | 28.0099.0582 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1006880583 | 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4914 | 10.0330.0429 | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1003300429 | 10.0330.0429_GT | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4607 | 14.0187.0793 | Phẫu thuật quặm | 3đ | 0đ | |
| 20 | 4921 | 10.0346.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 0đ | 0đ |
Hotline