Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 9875 | 14.0187.0792 | Phẫu thuật quặm | 3đ | 0đ | |
| 2 | 4660 | 15.0181.0955 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2701910451 | 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4653 | 15.0167.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4619 | 15.0064.0960 | Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4652 | 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1500640960 | 15.0064.0960_GT | Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2701830462 | 27.0183.0462_GT | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4574 | 13.0087.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2704690542 | 27.0469.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | 0đ | 0đ | |
| 11 | 2704750542 | 27.0475.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4575 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2704760542 | 27.0476.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0340640462 | 03.4064.0462 | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4651 | 15.0161.0978 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | 0đ | 0đ | |
| 16 | 12345 | 27.0413.0695 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2701760457 | 27.0176.0457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2701530457 | 27.0153.0457 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4661 | 15.0183.0966 | Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4853 | 13.0131.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | 0đ | 0đ |
Hotline