Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 7052 | 28.0385.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 2 | 7057 | 28.0387.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2803870574 | 28.0387.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4666 | 16.0023.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4597 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4665 | 16.0022.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4058 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1008260559 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 7017 | 28.0111.0575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4785 | 10.0398.0584 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1009530571 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 7009 | 28.0040.0583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2803730574 | 28.0373.0574_GT | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 7051 | 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4851 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 0đ | 0đ | |
| 16 | 7050 | 28.0372.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4904 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 7015 | 28.0098.0583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1009520571 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 2433 | 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 0đ | 0đ |
Hotline