Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0101720101 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Lần | 1 158 500đ | 1 158 500đ | |
| 2 | 0100080100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | 1 158 500đ | 1 158 500đ | |
| 3 | 0201860101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | Lần | 1 158 500đ | 1 158 500đ | |
| 4 | 0201850101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | Lần | 1 158 500đ | 1 158 500đ | |
| 5 | 1300280617 | Giác hút | Lần | 1 141 900đ | 1 141 900đ | |
| 6 | 1300270617 | Forceps | Lần | 1 141 900đ | 1 141 900đ | |
| 7 | 1003440585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | 1 096 500đ | 1 096 500đ | |
| 8 | 0202950498 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 1 108 300đ | 1 108 300đ | |
| 9 | 2000660143 | Nội soi ổ bụng - sinh thiết | Lần | 1 095 300đ | 1 095 300đ | |
| 10 | 0202890143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | Lần | 1 095 300đ | 1 095 300đ | |
| 11 | 0310550143 | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | Lần | 1 095 300đ | 1 095 300đ | |
| 12 | 1301750591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 1 079 400đ | 1 079 400đ | |
| 13 | 1301620604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | 1 069 900đ | 1 069 900đ | |
| 14 | 0323420169 | Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm | Lần | 1 064 900đ | 1 064 900đ | |
| 15 | 0202360169 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1 064 900đ | 1 064 900đ | |
| 16 | 0202370169 | Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1 064 900đ | 1 064 900đ | |
| 17 | 1806030169 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 1 064 900đ | 1 064 900đ | |
| 18 | 0200030073 | Bơm streptokinase vào khoang màng phổi | Lần | 1 048 500đ | 1 048 500đ | |
| 19 | 0100360192 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1 042 500đ | 1 042 500đ | |
| 20 | 0300290192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1 042 500đ | 1 042 500đ |
Hotline