Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2200151308 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Lần | 31 100đ | 31 100đ | |
| 2 | 2201411343 | Tập trung bạch cầu | Lần | 31 100đ | 31 100đ | |
| 3 | 2301721580 | Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | Lần | 30 200đ | 30 200đ | |
| 4 | 2300421482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 5 | 2300401507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 6 | 2301581506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 7 | 2301111534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 8 | 2301121506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 9 | 2300411506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 10 | 2302181534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 11 | 2300841506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28 000đ | 28 000đ | |
| 12 | 2301801577 | Định lượng Canxi (niệu) | Lần | 25 600đ | 25 600đ | |
| 13 | 2201421304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 24 800đ | 24 800đ | |
| 14 | 2302071604 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | Lần | 23 400đ | 23 400đ | |
| 15 | 2300271493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 22 400đ | 22 400đ | |
| 16 | 2300261493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 22 400đ | 22 400đ | |
| 17 | 2300251493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 22 400đ | 22 400đ | |
| 18 | 2301281494 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 22 400đ | 22 400đ | |
| 19 | 2301331494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 22 400đ | 22 400đ | |
| 20 | 2302191494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Lần | 22 400đ | 22 400đ |
Hotline