Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2201351313 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | Lần | 43 500đ | 43 500đ | |
| 2 | 2202791269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 42 100đ | 42 100đ | |
| 3 | 2202831269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | Lần | 42 100đ | 42 100đ | |
| 4 | 2402631665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41 700đ | 41 700đ | |
| 5 | 2202941273 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn | Lần | 40 900đ | 40 900đ | |
| 6 | 2201191368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39 700đ | 39 700đ | |
| 7 | 2201381362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39 700đ | 39 700đ | |
| 8 | 2300441478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | Lần | 39 200đ | 39 200đ | |
| 9 | 2300431478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 39 200đ | 39 200đ | |
| 10 | 2301751576 | Định lượng Amylase [niệu] | Lần | 39 200đ | 39 200đ | |
| 11 | 2301781463 | Định lượng Benzodiazepin [niệu] | Lần | 39 200đ | 39 200đ | |
| 12 | 2201631412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 37 300đ | 37 300đ | |
| 13 | 2201401360 | Tìm giun chỉ trong máu | Lần | 37 300đ | 37 300đ | |
| 14 | 2300601496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 33 600đ | 33 600đ | |
| 15 | 2301431503 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 33 600đ | 33 600đ | |
| 16 | 2301181503 | Định lượng Mg [Máu] | Lần | 33 600đ | 33 600đ | |
| 17 | 2202921280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33 500đ | 33 500đ | |
| 18 | 2202911280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 33 500đ | 33 500đ | |
| 19 | 2400161712 | Vi hệ đường ruột | Lần | 32 500đ | 32 500đ | |
| 20 | 2201611292 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | Lần | 32 300đ | 32 300đ |
Hotline