Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 331932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 301.600đ | 301.600đ | |
| 2 | 121932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 301.600đ | 301.600đ | |
| 3 | 241932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 301.600đ | 301.600đ | |
| 4 | 251932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 301.600đ | 301.600đ | |
| 5 | 271928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 6 | 221928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 7 | 231928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 8 | 211928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 9 | 121928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 10 | 241928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 341.800đ | 341.800đ | |
| 11 | 481903 | Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 799.600đ | 799.600đ | |
| 12 | 031906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 418.500đ | 418.500đ | |
| 13 | 041906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 418.500đ | 418.500đ | |
| 14 | 181906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | 418.500đ | 418.500đ | |
| 15 | 021906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 418.500đ | 418.500đ | |
| 16 | 491906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 418.500đ | 418.500đ | |
| 17 | 331944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 229.200đ | 229.200đ | |
| 18 | 271944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 229.200đ | 229.200đ | |
| 19 | 221944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 229.200đ | 229.200đ | |
| 20 | 231944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 229.200đ | 229.200đ |
Hotline