Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2300501484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 56 100đ | 56 100đ | |
| 2 | 2200171310 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | Lần | 55 900đ | 55 900đ | |
| 3 | 2201661414 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | Lần | 52 100đ | 52 100đ | |
| 4 | 2300161462 | Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] | Lần | 50 400đ | 50 400đ | |
| 5 | 2300171462 | Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] | Lần | 50 400đ | 50 400đ | |
| 6 | 2403191674 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 7 | 2403051674 | Demodex soi tươi | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 8 | 2403061674 | Demodex nhuộm soi | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 9 | 2402681674 | Trứng giun soi tập trung | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 10 | 2400941623 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 11 | 2402691674 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 12 | 2403211674 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | 45 500đ | 45 500đ | |
| 13 | 2201491594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 14 | 2301891587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 15 | 2301731575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 16 | 2301951589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 17 | 2301881586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 18 | 2201501594 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 19 | 2301931589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 44 800đ | 44 800đ | |
| 20 | 2201201370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43 500đ | 43 500đ |
Hotline