Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2401291618 | HBc total miễn dịch tự động | Lần | 78 300đ | 78 300đ | |
| 2 | 2201251298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 74 600đ | 74 600đ | |
| 3 | 2201241298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 74 600đ | 74 600đ | |
| 4 | 2400961714 | Treponema pallidum nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 5 | 2400951714 | Treponema pallidum soi tươi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 6 | 2400421714 | Vibrio cholerae soi tươi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 7 | 2400721714 | Helicobacter pylori nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 8 | 2400171714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 9 | 2400491714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 10 | 2400011714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 11 | 2400561714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 12 | 2400431714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Lần | 74 200đ | 74 200đ | |
| 13 | 2300381477 | Định lượng Ceruloplasmin [Máu] | Lần | 72 900đ | 72 900đ | |
| 14 | 2400181611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | Lần | 71 600đ | 71 600đ | |
| 15 | 2201231297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70 800đ | 70 800đ | |
| 16 | 2300681561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 67 300đ | 67 300đ | |
| 17 | 2300941527 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | Lần | 67 300đ | 67 300đ | |
| 18 | 2300931527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Lần | 67 300đ | 67 300đ | |
| 19 | 2201141527 | Định lượng IgM | Lần | 67 300đ | 67 300đ | |
| 20 | 2201121527 | Định lượng IgG | Lần | 67 300đ | 67 300đ |
Hotline