Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2302191494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 2 | 2302131494 | Định lượng Amylase [dịch] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 3 | 2301861582 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 4 | 2300101494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 5 | 2300071494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 6 | 2300031494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 22.400đ | 22.400đ | |
| 7 | 2300771518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 20.000đ | 20.000đ | |
| 8 | 2201601345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 18.600đ | 18.600đ | |
| 9 | 2302051598 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | 16.800đ | 16.800đ | |
| 10 | 2301761598 | Định lượng Axit Uric [niệu] | Lần | 16.800đ | 16.800đ | |
| 11 | 2301841598 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 16.800đ | 16.800đ | |
| 12 | 2302011593 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | 14.400đ | 14.400đ | |
| 13 | 2301871593 | Định lượng Glucose (niệu) | Lần | 14.400đ | 14.400đ | |
| 14 | 2302171605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Lần | 13.400đ | 13.400đ | |
| 15 | 2302081605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | Lần | 13.400đ | 13.400đ | |
| 16 | 2302101607 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | Lần | 11.200đ | 11.200đ | |
| 17 | 2302091606 | Phản ứng Pandy [dịch] | Lần | 8.800đ | 8.800đ | |
| 18 | 2302201608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 8.800đ | 8.800đ | |
| 19 | 161923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 177.300đ | 177.300đ | |
| 20 | 481923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 177.300đ | 177.300đ |
Hotline