Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2301291547 | Định lượng Pre-albumin [Máu] | Lần | 100 900đ | 100 900đ | |
| 2 | 2300791499 | Định lượng Gentamicin [Máu] | Lần | 100 900đ | 100 900đ | |
| 3 | 2202591339 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 99 500đ | 99 500đ | |
| 4 | 2300461480 | Định lượng Cortisol (máu) | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 5 | 2301391553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 6 | 2301171538 | Định lượng Myoglobin [Máu] | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 7 | 2300181457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 8 | 2300641480 | Định lượng Fructosamin [Máu] | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 9 | 2201531610 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | Lần | 95 300đ | 95 300đ | |
| 10 | 2300561488 | Định lượng Digoxin [Máu] | Lần | 89 700đ | 89 700đ | |
| 11 | 2300241464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 89 700đ | 89 700đ | |
| 12 | 2300471495 | Định lượng Cystatine C [Máu] | Lần | 89 700đ | 89 700đ | |
| 13 | 2200791515 | Định lượng Acid Folic | Lần | 89 700đ | 89 700đ | |
| 14 | 2301381554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 89 700đ | 89 700đ | |
| 15 | 2300721244 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 87 000đ | 87 000đ | |
| 16 | 0103711773 | Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu | Lần | 87 000đ | 87 000đ | |
| 17 | 2203071306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87 000đ | 87 000đ | |
| 18 | 2203061306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 87 000đ | 87 000đ | |
| 19 | 2203041306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 87 000đ | 87 000đ | |
| 20 | 2203031306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87 000đ | 87 000đ |
Hotline