Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2401741661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 142 500đ | 142 500đ | |
| 2 | 2401871637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 142 500đ | 142 500đ | |
| 3 | 2300361474 | Định lượng Calcitonin [Máu] | Lần | 139 200đ | 139 200đ | |
| 4 | 2401461622 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | 130 500đ | 130 500đ | |
| 5 | 2403011705 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | Lần | 130 500đ | 130 500đ | |
| 6 | 2402991706 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | Lần | 130 500đ | 130 500đ | |
| 7 | 2402581699 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | Lần | 130 500đ | 130 500đ | |
| 8 | 2203051307 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | Lần | 129 400đ | 129 400đ | |
| 9 | 2401261614 | HBc IgM miễn dịch tự động | Lần | 123 400đ | 123 400đ | |
| 10 | 2401571612 | HAV IgM miễn dịch tự động | Lần | 116 400đ | 116 400đ | |
| 11 | 2401241619 | HBsAb định lượng | Lần | 126 400đ | 126 400đ | |
| 12 | 0103741766 | Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) | Lần | 112 400đ | 112 400đ | |
| 13 | 2200851505 | Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) | Lần | 112 200đ | 112 200đ | |
| 14 | 2200141242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 110 300đ | 110 300đ | |
| 15 | 2200131242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 110 300đ | 110 300đ | |
| 16 | 2401321644 | HBeAg miễn dịch tự động | Lần | 104 400đ | 104 400đ | |
| 17 | 2300801522 | Định lượng Haptoglobulin [Máu] | Lần | 100 900đ | 100 900đ | |
| 18 | 2300821524 | Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 100 900đ | 100 900đ | |
| 19 | 2200961522 | Định lượng Haptoglobin | Lần | 100 900đ | 100 900đ | |
| 20 | 2301631504 | Định lượng Tobramycin [Máu] | Lần | 100 900đ | 100 900đ |
Hotline