Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1301520589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1 369 400đ | 1 369 400đ | |
| 2 | 2000840440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1 345 000đ | 1 345 000đ | |
| 3 | 0202200440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1 345 000đ | 1 345 000đ | |
| 4 | 1302330642 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | Lần | 1 265 200đ | 1 265 200đ | |
| 5 | 0102430096 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] | Lần | 1 251 400đ | 1 251 400đ | |
| 6 | 1806490060 | Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1 245 900đ | 1 245 900đ | |
| 7 | 2000530105 | Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Lần | 1 238 400đ | 1 238 400đ | |
| 8 | 0200480131 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 9 | 0200400131 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 10 | 0200430131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 11 | 0200450131 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 12 | 2000220131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 13 | 1502550131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 14 | 2000170131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | Lần | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 15 | 0310730145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Lần | 1 196 400đ | 1 196 400đ | |
| 16 | 1300240613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1 191 900đ | 1 191 900đ | |
| 17 | 1800620145 | Siêu âm nội soi | Lần | 1 196 400đ | 1 196 400đ | |
| 18 | 0202010155 | Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole) | Lần | 1 176 100đ | 1 176 100đ | |
| 19 | 0202230155 | Nối thông động - tĩnh mạch | Lần | 1 176 100đ | 1 176 100đ | |
| 20 | 0203780174 | Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1 170 000đ | 1 170 000đ |
Hotline