Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2000660143 | Nội soi ổ bụng - sinh thiết | Lần | 1.095.300đ | 1.095.300đ | |
| 2 | 0202890143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | Lần | 1.095.300đ | 1.095.300đ | |
| 3 | 0310550143 | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | Lần | 1.095.300đ | 1.095.300đ | |
| 4 | 1301750591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 1.079.400đ | 1.079.400đ | |
| 5 | 1301620604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | 1.069.900đ | 1.069.900đ | |
| 6 | 0323420169 | Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm | Lần | 1.064.900đ | 1.064.900đ | |
| 7 | 0202360169 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1.064.900đ | 1.064.900đ | |
| 8 | 0202370169 | Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1.064.900đ | 1.064.900đ | |
| 9 | 1806030169 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 1.064.900đ | 1.064.900đ | |
| 10 | 0200030073 | Bơm streptokinase vào khoang màng phổi | Lần | 1.048.500đ | 1.048.500đ | |
| 11 | 0100360192 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1.042.500đ | 1.042.500đ | |
| 12 | 0300290192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1.042.500đ | 1.042.500đ | |
| 13 | 0201200192 | Sốc điện điều trị rung nhĩ | Lần | 1.042.500đ | 1.042.500đ | |
| 14 | 0202060117 | Lọc màng bụng liên tục bằng máy | Lần | 1.030.000đ | 1.030.000đ | |
| 15 | 0202020115 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | 1.010.000đ | 1.010.000đ | |
| 16 | 1100021151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 983.300đ | 983.300đ | |
| 17 | 1100071151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 983.300đ | 983.300đ | |
| 18 | 0310850148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | 975.300đ | 975.300đ | |
| 19 | 2000870152 | Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | 953.800đ | 953.800đ | |
| 20 | 0202130148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | 975.300đ | 975.300đ |
Hotline