Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400131721 | Vi khuẩn định danh giải trình tự gene | Lần | 2 661 700đ | 2 661 700đ | |
| 2 | 2401991630 | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1 861 700đ | 1 861 700đ | |
| 3 | 2203141398 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | Lần | 1 517 700đ | 1 517 700đ | |
| 4 | 2401521653 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1 361 700đ | 1 361 700đ | |
| 5 | 2401371650 | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1 351 700đ | 1 351 700đ | |
| 6 | 2400751692 | Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 1 351 700đ | 1 351 700đ | |
| 7 | 2400681692 | Clostridium nuôi cấy, định danh | Lần | 1 351 700đ | 1 351 700đ | |
| 8 | 2401801662 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 979 700đ | 979 700đ | |
| 9 | 2200771233 | Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) | Lần | 1 201 700đ | 1 201 700đ | |
| 10 | 2400101692 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | Lần | 1 351 700đ | 1 351 700đ | |
| 11 | 2202561233 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 1 201 700đ | 1 201 700đ | |
| 12 | 2401511654 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 861 700đ | 861 700đ | |
| 13 | 2401921686 | Dengue virus serotype PCR | Lần | 851 700đ | 851 700đ | |
| 14 | 2400581686 | Neisseria meningitidis PCR | Lần | 851 700đ | 851 700đ | |
| 15 | 2401981633 | CMV Real-time PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ | |
| 16 | 2401911719 | Dengue virus Real-time PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ | |
| 17 | 2401151719 | Virus Real-time PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ | |
| 18 | 2401791719 | HIV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ | |
| 19 | 2401141719 | Virus PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ | |
| 20 | 2400141719 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | Lần | 771 700đ | 771 700đ |
Hotline