Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2500241735 | Tế bào học dịch chải phế quản | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 2 | 2500231735 | Tế bào học đờm | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 3 | 2500251735 | Tế bào học dịch rửa phế quản | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 4 | 2201541735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 5 | 2300661516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 190.300đ | 190.300đ | |
| 6 | 2202961279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 186.600đ | 186.600đ | |
| 7 | 2202951279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 186.600đ | 186.600đ | |
| 8 | 2301541565 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 183.300đ | 183.300đ | |
| 9 | 2200941481 | Định lượng Peptid - C | Lần | 178.300đ | 178.300đ | |
| 10 | 2300451481 | Định lượng C-Peptid [Máu] | Lần | 178.300đ | 178.300đ | |
| 11 | 2402541701 | Rubella virus Ab test nhanh | Lần | 163.600đ | 163.600đ | |
| 12 | 2201291415 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) | Lần | 158.500đ | 158.500đ | |
| 13 | 2402561700 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | Lần | 156.600đ | 156.600đ | |
| 14 | 2300341469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 156.200đ | 156.200đ | |
| 15 | 2300861526 | Định lượng Homocystein [Máu] | Lần | 151.200đ | 151.200đ | |
| 16 | 2300041455 | Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] | Lần | 151.200đ | 151.200đ | |
| 17 | 2200431241 | Định lượng FDP | Lần | 148.400đ | 148.400đ | |
| 18 | 2204871338 | Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh | Lần | 146.400đ | 146.400đ | |
| 19 | 2300331470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 144.200đ | 144.200đ | |
| 20 | 2300321468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 144.200đ | 144.200đ |
Hotline