Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2301031531 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 224.400đ | 224.400đ | |
| 2 | 2200471247 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | Lần | 248.800đ | 248.800đ | |
| 3 | 2202821281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 4 | 2200571253 | Định lượng Heparin | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 5 | 2202811281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 6 | 2200581246 | Định lượng Plasminogen | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 7 | 2400061723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | 213.800đ | 213.800đ | |
| 8 | 2301441559 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | Lần | 212.300đ | 212.300đ | |
| 9 | 2300151461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 212.300đ | 212.300đ | |
| 10 | 2401751663 | HIV khẳng định (*) | Lần | 201.200đ | 201.200đ | |
| 11 | 2401001709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 12 | 2400931703 | Salmonella Widal | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 13 | 2402491697 | Rotavirus test nhanh | Lần | 194.700đ | 194.700đ | |
| 14 | 2500891735 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 15 | 2500771735 | Nhuộm May Grunwald - Giemsa | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 16 | 2500221735 | Tế bào học nước tiểu | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 17 | 2500211735 | Tế bào học dịch màng khớp | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 18 | 2500201735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 19 | 2500271735 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | Lần | 190.400đ | 190.400đ | |
| 20 | 2500261735 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | Lần | 190.400đ | 190.400đ |
Hotline