Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400830836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | 812 100đ | 812 100đ | |
| 2 | 1200021044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771 000đ | 771 000đ | |
| 3 | 1001511044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Lần | 771 000đ | 771 000đ | |
| 4 | 0324581044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771 000đ | 771 000đ | |
| 5 | 2800101044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Lần | 771 000đ | 771 000đ | |
| 6 | 2800091044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Lần | 771 000đ | 771 000đ | |
| 7 | 0325490737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768 600đ | 768 600đ | |
| 8 | 0325480737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Lần | 768 600đ | 768 600đ | |
| 9 | 0316220817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Lần | 763 600đ | 763 600đ | |
| 10 | 0100730120 | Mở khí quản thường quy | Lần | 759 800đ | 759 800đ | |
| 11 | 1501740120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 759 800đ | 759 800đ | |
| 12 | 1201620918 | Cắt polyp mũi | Lần | 705 900đ | 705 900đ | |
| 13 | 1401750839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 698 800đ | 698 800đ | |
| 14 | 1600451012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 15 | 1600471012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 16 | 1600461012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 17 | 1600441012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 18 | 1600521012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 19 | 1600511012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ | |
| 20 | 1600551012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | Lần | 631 000đ | 631 000đ |
Hotline