Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400501716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325.200đ | 325.200đ | |
| 2 | 2400571716 | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325.200đ | 325.200đ | |
| 3 | 2400041716 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Lần | 325.200đ | 325.200đ | |
| 4 | 2400451716 | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325.200đ | 325.200đ | |
| 5 | 2300131491 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | Lần | 324.500đ | 324.500đ | |
| 6 | 2401101717 | Virus Ag miễn dịch tự động | Lần | 321.000đ | 321.000đ | |
| 7 | 2401121717 | Virus Ab miễn dịch tự động | Lần | 321.000đ | 321.000đ | |
| 8 | 2300851525 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | Lần | 312.500đ | 312.500đ | |
| 9 | 2300551489 | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | Lần | 302.500đ | 302.500đ | |
| 10 | 2402001629 | CMV Avidity | Lần | 273.000đ | 273.000đ | |
| 11 | 2202611340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 262.800đ | 262.800đ | |
| 12 | 2402471676 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 270.800đ | 270.800đ | |
| 13 | 2300541239 | Định lượng D-Dimer [Máu] | Lần | 272.900đ | 272.900đ | |
| 14 | 2202601340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 262.800đ | 262.800đ | |
| 15 | 2403221724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 16 | 2400981720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 17 | 2400031715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 18 | 2400021720 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 19 | 2200451247 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | Lần | 248.800đ | 248.800đ | |
| 20 | 2301811475 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 224.400đ | 224.400đ |
Hotline