Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2402461673 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | Lần | 463.300đ | 463.300đ | |
| 2 | 2203001371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461.000đ | 461.000đ | |
| 3 | 2500381755 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) | Lần | 452.300đ | 452.300đ | |
| 4 | 2200541222 | Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) | Lần | 438.000đ | 438.000đ | |
| 5 | 2202991371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461.000đ | 461.000đ | |
| 6 | 2500541750 | Nhuộm Gomori cho sợi võng | Lần | 434.200đ | 434.200đ | |
| 7 | 2301811578 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 436.800đ | 436.800đ | |
| 8 | 2500491750 | Nhuộm Grocott | Lần | 434.200đ | 434.200đ | |
| 9 | 2301211548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | 424.700đ | 424.700đ | |
| 10 | 2200911422 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | Lần | 428.900đ | 428.900đ | |
| 11 | 2301561566 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | Lần | 424.700đ | 424.700đ | |
| 12 | 2500741736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | 417.200đ | 417.200đ | |
| 13 | 2200951500 | Định lượng Methotrexat | Lần | 414.700đ | 414.700đ | |
| 14 | 2402391667 | HPV Real-time PCR | Lần | 409.300đ | 409.300đ | |
| 15 | 2301301549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Lần | 414.700đ | 414.700đ | |
| 16 | 2500371751 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | Lần | 388.800đ | 388.800đ | |
| 17 | 2301371551 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | Lần | 363.600đ | 363.600đ | |
| 18 | 2200811485 | Định lượng Cyclosporin A | Lần | 336.600đ | 336.600đ | |
| 19 | 2201331409 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) | Lần | 361.000đ | 361.000đ | |
| 20 | 2500591749 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | Lần | 334.400đ | 334.400đ |
Hotline