Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0316360805 | Mở bè ± cắt bè | Lần | 1 202 600đ | 1 202 600đ | |
| 2 | 1401320838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | Lần | 1 194 100đ | 1 194 100đ | |
| 3 | 1401240838 | Vá da tạo hình mi | Lần | 1 194 100đ | 1 194 100đ | |
| 4 | 1600251037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1 172 800đ | 1 172 800đ | |
| 5 | 1600221037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | Lần | 1 172 800đ | 1 172 800đ | |
| 6 | 1600231037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1 172 800đ | 1 172 800đ | |
| 7 | 0315740802 | Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC | Lần | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 8 | 1502241002 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 9 | 1501281002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 10 | 1501271002 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 11 | 1502041043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | Lần | 1 051 700đ | 1 051 700đ | |
| 12 | 1502051043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | Lần | 1 051 700đ | 1 051 700đ | |
| 13 | 2800330773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 14 | 1400500807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | Lần | 1 032 600đ | 1 032 600đ | |
| 15 | 1600451015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 16 | 1600441015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 17 | 1600471015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 18 | 1600461015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 19 | 1600541015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ | |
| 20 | 1600531015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991 000đ | 991 000đ |
Hotline