Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2801100584 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 2 | 2703670436 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | Lần | 1 475 400đ | 1 475 400đ | |
| 3 | 1203221191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1 456 700đ | 1 456 700đ | |
| 4 | 1401180826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | Lần | 1 402 600đ | 1 402 600đ | |
| 5 | 1401200826 | Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi | Lần | 1 402 600đ | 1 402 600đ | |
| 6 | 1401220826 | Cắt cơ Muller | Lần | 1 402 600đ | 1 402 600đ | |
| 7 | 1401870788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Lần | 1 351 400đ | 1 351 400đ | |
| 8 | 1004020584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Lần | 1 509 500đ | 1 509 500đ | |
| 9 | 2703790440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | 1 345 000đ | 1 345 000đ | |
| 10 | 0316320731 | Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU | Lần | 1 344 100đ | 1 344 100đ | |
| 11 | 1200780834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 12 | 1200040834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 13 | 1400850834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 14 | 1400860834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | Lần | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 15 | 1400900860 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1 260 100đ | 1 260 100đ | |
| 16 | 1400880736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Lần | 1 252 600đ | 1 252 600đ | |
| 17 | 0316350841 | Rạch góc tiền phòng | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 18 | 1401780767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 19 | 1401490841 | Mở góc tiền phòng | Lần | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 20 | 1200031045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1 208 800đ | 1 208 800đ |
Hotline