Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2401361651 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 701.700đ | 701.700đ | |
| 2 | 2300281466 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | Lần | 605.100đ | 605.100đ | |
| 3 | 2300921424 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | Lần | 589.200đ | 589.200đ | |
| 4 | 2301241466 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | Lần | 605.100đ | 605.100đ | |
| 5 | 2401491652 | HCV Core Ag miễn dịch tự động | Lần | 581.700đ | 581.700đ | |
| 6 | 2301681498 | Định lượng Vancomycin [Máu] | Lần | 543.000đ | 543.000đ | |
| 7 | 2500361756 | Nhuộm xanh alcian | Lần | 515.800đ | 515.800đ | |
| 8 | 2400111713 | Vi khuẩn khẳng định | Lần | 501.700đ | 501.700đ | |
| 9 | 2400641713 | Chlamydia PCR | Lần | 501.700đ | 501.700đ | |
| 10 | 2400511713 | Neisseria gonorrhoeae PCR | Lần | 501.700đ | 501.700đ | |
| 11 | 2401211647 | HBsAg định lượng | Lần | 501.300đ | 501.300đ | |
| 12 | 2202621408 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard | Lần | 494.300đ | 494.300đ | |
| 13 | 2500721752 | Nhuộm Mucicarmin | Lần | 488.600đ | 488.600đ | |
| 14 | 2500341752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick | Lần | 488.600đ | 488.600đ | |
| 15 | 2500331752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan | Lần | 488.600đ | 488.600đ | |
| 16 | 2500681754 | Nhuộm Glycogen theo Best | Lần | 479.500đ | 479.500đ | |
| 17 | 2500671754 | Nhuộm Shorr | Lần | 479.500đ | 479.500đ | |
| 18 | 2500551754 | Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun | Lần | 479.500đ | 479.500đ | |
| 19 | 2500501754 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | Lần | 479.500đ | 479.500đ | |
| 20 | 2500401754 | Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương | Lần | 479.500đ | 479.500đ |
Hotline