Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0200480131 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 2 | 0200400131 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 3 | 0200430131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 4 | 0200450131 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 5 | 2000220131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 6 | 1502550131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 7 | 2000170131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 8 | 0310730145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Lần | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 9 | 1300240613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1.191.900đ | 1.191.900đ | |
| 10 | 1800620145 | Siêu âm nội soi | Lần | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 11 | 0202010155 | Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole) | Lần | 1.176.100đ | 1.176.100đ | |
| 12 | 0202230155 | Nối thông động - tĩnh mạch | Lần | 1.176.100đ | 1.176.100đ | |
| 13 | 0203780174 | Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1.170.000đ | 1.170.000đ | |
| 14 | 0101720101 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Lần | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 15 | 0201860101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | Lần | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 16 | 0201850101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | Lần | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 17 | 1300280617 | Giác hút | Lần | 1.141.900đ | 1.141.900đ | |
| 18 | 1300270617 | Forceps | Lần | 1.141.900đ | 1.141.900đ | |
| 19 | 1003440585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | 1.096.500đ | 1.096.500đ | |
| 20 | 0202950498 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 1.108.300đ | 1.108.300đ |
Hotline