Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300300623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1 663 600đ | 1 663 600đ | |
| 2 | 1100061152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 1 607 200đ | 1 607 200đ | |
| 3 | 1100011152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 1 607 200đ | 1 607 200đ | |
| 4 | 0101740195 | Thận nhân tạo cấp cứu | Lần | 1 607 000đ | 1 607 000đ | |
| 5 | 0101730195 | Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) | Lần | 1 607 000đ | 1 607 000đ | |
| 6 | 0204960195 | Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần) | Lần | 1 607 000đ | 1 607 000đ | |
| 7 | 1300260615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1 510 300đ | 1 510 300đ | |
| 8 | 0202090194 | Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) | Lần | 1 570 000đ | 1 570 000đ | |
| 9 | 0200360128 | Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] | Lần | 1 508 100đ | 1 508 100đ | |
| 10 | 0200490128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1 508 100đ | 1 508 100đ | |
| 11 | 0101120128 | Bơm rửa phế quản | Lần | 1 508 100đ | 1 508 100đ | |
| 12 | 0310190128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1 508 100đ | 1 508 100đ | |
| 13 | 1802310043 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1 486 800đ | 1 486 800đ | |
| 14 | 1802330043 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1 486 800đ | 1 486 800đ | |
| 15 | 1300250638 | Nội xoay thai | Lần | 1 472 000đ | 1 472 000đ | |
| 16 | 0101530297 | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | Lần | 1 443 900đ | 1 443 900đ | |
| 17 | 0202250154 | Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | Lần | 1 406 600đ | 1 406 600đ | |
| 18 | 0100090098 | Đặt catheter động mạch | Lần | 1 400 500đ | 1 400 500đ | |
| 19 | 2201310179 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) | Lần | 1 404 500đ | 1 404 500đ | |
| 20 | 0202240153 | Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | Lần | 1 376 100đ | 1 376 100đ |
Hotline