Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400141719 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 2 | 2402351719 | Coronavirus Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 3 | 2402611719 | Rubella virus Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 4 | 2402271719 | EV71 Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 5 | 2400591719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 6 | 2402231719 | EBV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 7 | 2400531719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 8 | 2400521719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 9 | 2400781719 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 10 | 2402301719 | Enterovirus Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 11 | 2400661719 | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 12 | 2402131719 | HSV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 13 | 2400651719 | Chlamydia Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 14 | 2402151719 | VZV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 15 | 2403271719 | Vi nấm PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 16 | 2400711719 | Clostridium difficile PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 17 | 2402511719 | Rotavirus PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 18 | 2203821220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi | Lần | 726.700đ | 726.700đ | |
| 19 | 2203811220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương | Lần | 726.700đ | 726.700đ | |
| 20 | 2301251466 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | Lần | 605.100đ | 605.100đ |
Hotline