Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0702201144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2 092 800đ | 2 092 800đ | |
| 2 | 1401870794 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Lần | 2 068 800đ | 2 068 800đ | |
| 3 | 1004070435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2 035 200đ | 2 035 200đ | |
| 4 | 1003940435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | 2 035 200đ | 2 035 200đ | |
| 5 | 0315630812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | Lần | 2 020 300đ | 2 020 300đ | |
| 6 | 1009340563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1 857 900đ | 1 857 900đ | |
| 7 | 1401870793 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Lần | 1 833 000đ | 1 833 000đ | |
| 8 | 1603361053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | 1 832 000đ | 1 832 000đ | |
| 9 | 1401810775 | Lạnh đông thể mi | Lần | 1 809 000đ | 1 809 000đ | |
| 10 | 1501490937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | 1 761 400đ | 1 761 400đ | |
| 11 | 1301500724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1 754 800đ | 1 754 800đ | |
| 12 | 2001020724 | Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | 1 754 800đ | 1 754 800đ | |
| 13 | 1501560929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] | Lần | 1 658 900đ | 1 658 900đ | |
| 14 | 1500331001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật | Lần | 1 646 800đ | 1 646 800đ | |
| 15 | 1501791001 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1 646 800đ | 1 646 800đ | |
| 16 | 1501171001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | 1 646 800đ | 1 646 800đ | |
| 17 | 1501251001 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Lần | 1 646 800đ | 1 646 800đ | |
| 18 | 0316000827 | Tạo hình đường lệ ± điểm lệ | Lần | 1 644 100đ | 1 644 100đ | |
| 19 | 0315890827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1 644 100đ | 1 644 100đ | |
| 20 | 1400790827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1 644 100đ | 1 644 100đ |
Hotline