Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0400420583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 2 | 1008640583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 3 | 1008090583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 4 | 1004010583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 5 | 1201720583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 6 | 1002880583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 7 | 1002780583 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 8 | 1006990583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 9 | 1006970583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 10 | 1006200583 | Mở thông túi mật | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 11 | 2801340583 | Phẫu thuật tạo hình nhân trung | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 12 | 2800980583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 13 | 2800400583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 14 | 1007160551 | Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 15 | 1009830551 | Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 16 | 1501751000 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) | Lần | 2 333 000đ | 2 333 000đ | |
| 17 | 1501651000 | Phẫu thuật treo sụn phễu | Lần | 2 333 000đ | 2 333 000đ | |
| 18 | 1501601000 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Lần | 2 333 000đ | 2 333 000đ | |
| 19 | 1501761000 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 2 333 000đ | 2 333 000đ | |
| 20 | 1502581000 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong | Lần | 2 333 000đ | 2 333 000đ |
Hotline