Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401840774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Lần | 830.200đ | 830.200đ | |
| 2 | 2800350772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813.600đ | 813.600đ | |
| 3 | 1401720772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813.600đ | 813.600đ | |
| 4 | 0325430836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | Lần | 812.100đ | 812.100đ | |
| 5 | 1400830836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | 812.100đ | 812.100đ | |
| 6 | 1200021044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771.000đ | 771.000đ | |
| 7 | 0324581044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771.000đ | 771.000đ | |
| 8 | 2800101044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Lần | 771.000đ | 771.000đ | |
| 9 | 2800091044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Lần | 771.000đ | 771.000đ | |
| 10 | 0325490737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768.600đ | 768.600đ | |
| 11 | 0325480737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Lần | 768.600đ | 768.600đ | |
| 12 | 0316220817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Lần | 763.600đ | 763.600đ | |
| 13 | 0100730120 | Mở khí quản thường quy | Lần | 759.800đ | 759.800đ | |
| 14 | 1501740120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 759.800đ | 759.800đ | |
| 15 | 1201620918 | Cắt polyp mũi | Lần | 705.900đ | 705.900đ | |
| 16 | 1401750839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 698.800đ | 698.800đ | |
| 17 | 1600451012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631.000đ | 631.000đ | |
| 18 | 1600471012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631.000đ | 631.000đ | |
| 19 | 1600461012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631.000đ | 631.000đ | |
| 20 | 1600441012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631.000đ | 631.000đ |
Hotline