Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1600451015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 2 | 1600441015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 3 | 1600471015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 4 | 1600461015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 5 | 1600541015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 6 | 1600531015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 7 | 1600551015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991.000đ | 991.000đ | |
| 8 | 1200711038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | 952.100đ | 952.100đ | |
| 9 | 0316270816 | Điều trị di lệch góc mắt | Lần | 930.200đ | 930.200đ | |
| 10 | 1401640732 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | 930.200đ | 930.200đ | |
| 11 | 0500540343 | Phẫu thuật điều trị u dưới móng | Lần | 893.600đ | 893.600đ | |
| 12 | 1401230861 | Lùi cơ nâng mi | Lần | 891.500đ | 891.500đ | |
| 13 | 1600471013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 14 | 1600461013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 15 | 1600451013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 16 | 1600441013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 17 | 1600521013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 18 | 1600541013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 19 | 1600531013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ | |
| 20 | 1600551013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861.000đ | 861.000đ |
Hotline