Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1008780559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 2 | 1008750559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 3 | 1008770559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 4 | 1100281106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2 595 900đ | 2 595 900đ | |
| 5 | 1100251106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2 595 900đ | 2 595 900đ | |
| 6 | 2801110575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] | Lần | 2 583 600đ | 2 583 600đ | |
| 7 | 2800140575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2 583 600đ | 2 583 600đ | |
| 8 | 2800130575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2 583 600đ | 2 583 600đ | |
| 9 | 1008500575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | Lần | 2 583 600đ | 2 583 600đ | |
| 10 | 1100191102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2 566 900đ | 2 566 900đ | |
| 11 | 1100221102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2 566 900đ | 2 566 900đ | |
| 12 | 1400700850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Lần | 2 561 900đ | 2 561 900đ | |
| 13 | 1005520495 | Phẫu thuật Longo | Lần | 2 507 900đ | 2 507 900đ | |
| 14 | 1005530495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | 2 507 900đ | 2 507 900đ | |
| 15 | 1009790571 | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | Lần | 2 493 700đ | 2 493 700đ | |
| 16 | 1008510571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | Lần | 2 493 700đ | 2 493 700đ | |
| 17 | 1008740571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | Lần | 2 493 700đ | 2 493 700đ | |
| 18 | 0322410871 | Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Lần | 2 487 100đ | 2 487 100đ | |
| 19 | 1302240631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2 455 100đ | 2 455 100đ | |
| 20 | 0326400407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm [gây tê] | Lần | 2 436 100đ | 2 436 100đ |
Hotline