Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400900860 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1.260.100đ | 1.260.100đ | |
| 2 | 1400880736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Lần | 1.252.600đ | 1.252.600đ | |
| 3 | 0316350841 | Rạch góc tiền phòng | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 4 | 1401780767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 5 | 1401490841 | Mở góc tiền phòng | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 6 | 1200031045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 7 | 0316360805 | Mở bè ± cắt bè | Lần | 1.202.600đ | 1.202.600đ | |
| 8 | 1401320838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | Lần | 1.194.100đ | 1.194.100đ | |
| 9 | 1401240838 | Vá da tạo hình mi | Lần | 1.194.100đ | 1.194.100đ | |
| 10 | 1600251037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1.172.800đ | 1.172.800đ | |
| 11 | 1600221037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | Lần | 1.172.800đ | 1.172.800đ | |
| 12 | 1600231037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1.172.800đ | 1.172.800đ | |
| 13 | 0315740802 | Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC | Lần | 1.130.200đ | 1.130.200đ | |
| 14 | 1502241002 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 15 | 1501281002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 16 | 1501271002 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 17 | 1502041043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | Lần | 1.051.700đ | 1.051.700đ | |
| 18 | 1502051043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | Lần | 1.051.700đ | 1.051.700đ | |
| 19 | 2800330773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 1.043.500đ | 1.043.500đ | |
| 20 | 1400500807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | Lần | 1.032.600đ | 1.032.600đ |
Hotline