Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501560929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] | Lần | 1.658.900đ | 1.658.900đ | |
| 2 | 1500331001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 3 | 1501791001 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 4 | 1501171001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 5 | 1501251001 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 6 | 0316000827 | Tạo hình đường lệ ± điểm lệ | Lần | 1.644.100đ | 1.644.100đ | |
| 7 | 0315890827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1.644.100đ | 1.644.100đ | |
| 8 | 1400790827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1.644.100đ | 1.644.100đ | |
| 9 | 1401070827 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | Lần | 1.644.100đ | 1.644.100đ | |
| 10 | 1400660808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] | Lần | 1.632.200đ | 1.632.200đ | |
| 11 | 1400650808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] | Lần | 1.632.200đ | 1.632.200đ | |
| 12 | 2704091197 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 13 | 2703921197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 14 | 2703351197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 15 | 2703331197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 16 | 2703291197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 17 | 2704081197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | 1.596.600đ | 1.596.600đ | |
| 18 | 1004120584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1.509.500đ | 1.509.500đ | |
| 19 | 1004110584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1.509.500đ | 1.509.500đ | |
| 20 | 1004080584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | 1.509.500đ | 1.509.500đ |
Hotline