Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0333660494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 2 | 1005740491 | Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] | Lần | 2.276.100đ | 2.276.100đ | |
| 3 | 1202030491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | Lần | 2.276.100đ | 2.276.100đ | |
| 4 | 1007420539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | 2.275.900đ | 2.275.900đ | |
| 5 | 1009390539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Lần | 2.275.900đ | 2.275.900đ | |
| 6 | 1200111190 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 7 | 1203201190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 8 | 1203191190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 9 | 1203131190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 10 | 1203211190 | Cắt u bao gân | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 11 | 1202631190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 12 | 1002600399 | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] | Lần | 2.093.600đ | 2.093.600đ | |
| 13 | 1003940435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | 2.035.200đ | 2.035.200đ | |
| 14 | 0315630812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | Lần | 2.020.300đ | 2.020.300đ | |
| 15 | 1009340563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1.857.900đ | 1.857.900đ | |
| 16 | 1603361053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | 1.832.000đ | 1.832.000đ | |
| 17 | 1401810775 | Lạnh đông thể mi | Lần | 1.809.000đ | 1.809.000đ | |
| 18 | 1501490937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | 1.761.400đ | 1.761.400đ | |
| 19 | 1301500724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1.754.800đ | 1.754.800đ | |
| 20 | 2001020724 | Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | 1.754.800đ | 1.754.800đ |
Hotline