Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0301160119 | Thay huyết tương | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 2 | 1802810042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 3 | 1802800042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 4 | 1802360042 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 5 | 1801690042 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 6 | 1801680042 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 7 | 1802750042 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 8 | 1802070042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 9 | 1802060042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 10 | 1802050042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 11 | 1802010042 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 12 | 1802730042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 13 | 1802320042 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 14 | 1802420042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 15 | 1802410042 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 16 | 1802380042 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 17 | 1802370042 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 18 | 1802350042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 19 | 1801670042 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 20 | 1802330042 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ |
Hotline