Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0202090194 | Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) | Lần | 1.570.000đ | 1.570.000đ | |
| 2 | 0200360128 | Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] | Lần | 1.508.100đ | 1.508.100đ | |
| 3 | 0200490128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1.508.100đ | 1.508.100đ | |
| 4 | 0101120128 | Bơm rửa phế quản | Lần | 1.508.100đ | 1.508.100đ | |
| 5 | 0310190128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1.508.100đ | 1.508.100đ | |
| 6 | 1802310043 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 7 | 1802330043 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 8 | 1300250638 | Nội xoay thai | Lần | 1.472.000đ | 1.472.000đ | |
| 9 | 0101530297 | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | Lần | 1.443.900đ | 1.443.900đ | |
| 10 | 0202250154 | Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | Lần | 1.406.600đ | 1.406.600đ | |
| 11 | 0100090098 | Đặt catheter động mạch | Lần | 1.400.500đ | 1.400.500đ | |
| 12 | 2201310179 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) | Lần | 1.404.500đ | 1.404.500đ | |
| 13 | 0202240153 | Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | Lần | 1.376.100đ | 1.376.100đ | |
| 14 | 1301520589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1.369.400đ | 1.369.400đ | |
| 15 | 2000840440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1.345.000đ | 1.345.000đ | |
| 16 | 0202200440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1.345.000đ | 1.345.000đ | |
| 17 | 1302330642 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | Lần | 1.265.200đ | 1.265.200đ | |
| 18 | 0102430096 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] | Lần | 1.251.400đ | 1.251.400đ | |
| 19 | 1806490060 | Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1.245.900đ | 1.245.900đ | |
| 20 | 2000530105 | Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Lần | 1.238.400đ | 1.238.400đ |
Hotline